Bỏ qua đến nội dung

限于

xiàn yú
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị giới hạn ở
  2. 2. chỉ giới hạn ở
  3. 3. chỉ giới hạn tại

Usage notes

Collocations

限于常与时间、范围、条件等名词搭配,如“限于水平”、“限于时间”。

Common mistakes

不能说“限于不能”,应说“不能限于”或直接用“限制”。限于不用于能力受限的主动句。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
由于 限于 时间,我们只能讨论一个问题。
Since we are limited by time, we can only discuss one question.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.