限于
xiàn yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bị giới hạn ở
- 2. chỉ giới hạn ở
- 3. chỉ giới hạn tại
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
限于常与时间、范围、条件等名词搭配,如“限于水平”、“限于时间”。
Common mistakes
不能说“限于不能”,应说“不能限于”或直接用“限制”。限于不用于能力受限的主动句。
Câu ví dụ
Hiển thị 1由于 限于 时间,我们只能讨论一个问题。
Since we are limited by time, we can only discuss one question.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.