Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người đứng đầu
- 2. chủ tịch
- 3. giám đốc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 医院, 学院, 科学院, or 研究院, e.g. 医院院长 (hospital director).
Formality
Formal title; in spoken Chinese often used with surname, e.g. 王院长.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们的 院长 是一位著名的科学家。
Our dean is a famous scientist.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.