Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

陶乐

táo lè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. former Taole county, now in Pingluo county 平羅縣|平罗县[píng luó xiàn], Shizuishan 石嘴山[shí zuǐ shān], Ningxia