陶潜

táo qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tao Qian or Tao Yuanming 陶淵明|陶渊明 (c. 365-427), Jin dynasty writer and poet

Từ cấu thành 陶潜