Bỏ qua đến nội dung

隆隆声

lóng lóng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng ầm ầm (tiếng sấm hoặc tiếng súng)