Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

随从

suí cóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to accompany
  2. 2. to follow
  3. 3. to attend
  4. 4. entourage
  5. 5. attendant

Từ cấu thành 随从