随后
suí hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sau đó
- 2. ngay sau đó
- 3. trong thời gian đó
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
随后常与'不久'、'之后'连用,形成'随后不久'、'随后之后'等搭配,但'随后之后'略显冗余。
Common mistakes
勿将'随后'与'然后'混淆:'随后'强调时间上的紧接着,而'然后'强调动作的顺序,不一定时间紧密。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他先到了, 随后 我也到了。
He arrived first, and soon after I also arrived.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.