隐约其辞
yǐn yuē qí cí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. equivocal speech
- 2. to use vague or ambiguous language
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.