隐讳号
yǐn huì hào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dấu chéo (×), dùng để thay thế một ký tự không muốn hiển thị