隐隐绰绰
yǐn yǐn chuò chuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. faint
- 2. distant
- 3. indistinct
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.