Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mờ mờ, không rõ ràng
- 2. lờ mờ, không rõ
Từ chứa 隐隐
小隐隐于林,大隐隐于市
xiǎo yǐn yǐn yú lín , dà yǐn yǐn yú shì
ẩn sĩ tầm thường sống ẩn dật nơi rừng sâu; bậc chân ẩn chọn chốn đô thị (thành ngữ)
小隐隐于野,大隐隐于市
xiǎo yǐn yǐn yú yě , dà yǐn yǐn yú shì
ẩn sĩ tầm thường sống ẩn dật nơi hoang dã; bậc chân ẩn chọn chốn đô thị (thành ngữ)
隐隐作痛
yǐn yǐn zuò tòng
đau âm ỉ
隐隐约约
yǐn yǐn yuē yuē
lờ mờ
隐隐绰绰
yǐn yǐn chuò chuò
mờ mờ ảo ảo