Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

隐隐

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

yǐn yǐn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. faint
  2. 2. indistinct

Từ chứa 隐隐

小隐隐于林,大隐隐于市
xiǎo yǐn yǐn yú lín , dà yǐn yǐn yú shì

an ordinary hermit lives in the seclusion of the woods; the true recluse chooses the city (idiom)

小隐隐于野,大隐隐于市
xiǎo yǐn yǐn yú yě , dà yǐn yǐn yú shì

an ordinary hermit lives in the seclusion of the wild; the true recluse chooses the city (idiom)

隐隐作痛
yǐn yǐn zuò tòng

to ache dully

隐隐约约
yǐn yǐn yuē yuē

faint

隐隐绰绰
yǐn yǐn chuò chuò

faint

Từ cấu thành 隐隐

隐
yǐn

secret

隐
yìn

to lean upon

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.