隐隐
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mờ mờ, không rõ ràng
- 2. lờ mờ, không rõ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 隐隐
ẩn sĩ tầm thường sống ẩn dật nơi rừng sâu; bậc chân ẩn chọn chốn đô thị (thành ngữ)
ẩn sĩ tầm thường sống ẩn dật nơi hoang dã; bậc chân ẩn chọn chốn đô thị (thành ngữ)
đau âm ỉ
lờ mờ
mờ mờ ảo ảo