Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng xóm
- 2. bên cạnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要用“邻家”表示隔壁,“邻家”通常用于“邻家女孩”等表达,不是标准指隔壁邻居的用法。
Formality
隔壁 is a neutral, everyday term for next door, while 邻舍 is formal/literary.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我住在 隔壁 。
I live next door.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.