隔壁老王
gé bì lǎo wáng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ông Vương nhà bên cạnh (thuật ngữ dùng đùa để chỉ người hàng xóm được cho là có quan hệ tình cảm với vợ mình)