Bỏ qua đến nội dung

隔壁

gé bì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàng xóm
  2. 2. bên cạnh

Usage notes

Common mistakes

不要用“邻家”表示隔壁,“邻家”通常用于“邻家女孩”等表达,不是标准指隔壁邻居的用法。

Formality

隔壁 is a neutral, everyday term for next door, while 邻舍 is formal/literary.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我住在 隔壁
I live next door.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 隔壁