隔年皇历
gé nián huáng lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. almanac from years back (idiom)
- 2. obsolete practice
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.