Bỏ qua đến nội dung

隔板

gé bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vách ngăn; tấm ngăn

Từ cấu thành 隔板