隔行如隔山
gé háng rú gé shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khác nghề như cách núi; người ngoài nghề khó hiểu được việc trong nghề