Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm phiền
- 2. gây sức ép với ai, thường là để làm gì đó
- 3. đây là một việc khó
- 4. xin lỗi vì đã làm phiền bạn (lịch sự, dùng để cảm ơn ai đó vì đã giúp đỡ)
Từ chứa 难为
难为情
nán wéi qíng
ngượng ngùng
巧妇难为无米之炊
qiǎo fù nán wéi wú mǐ zhī chuī
Người khéo tay cũng không thể nấu ăn mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không thể làm nên chuyện gì.
曾经沧海难为水,除却巫山不是云
céng jīng cāng hǎi nán wéi shuǐ , chú què wū shān bù shì yún
từng trải qua biển cả thì khó coi nước sông là nước, đã qua núi Vu thì không còn mây nào là mây (thành ngữ)