Bỏ qua đến nội dung

难为

nán wei

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bother
  2. 2. to press sb, usu. to do sth
  3. 3. it's a tough job
  4. 4. sorry to bother you (polite, used to thank sb for a favor)