Bỏ qua đến nội dung

难兄难弟

nán xiōng nán dì

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó phân biệt anh em (thành ngữ)
  2. 2. kẻ nào cũng xấu như kẻ nào