难关
nán guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó khăn
- 2. khủng hoảng
- 3. thách thức
Câu ví dụ
Hiển thị 1团队终于突破了技术 难关 。
The team finally broke through the technical difficulty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.