Bỏ qua đến nội dung

难听

nán tīng
HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó nghe
  2. 2. thô tục
  3. 3. xấu hổ

Usage notes

Collocations

难听 is most often used to describe sounds or music, but can also describe vulgar language.

Common mistakes

Do not confuse with 难过 (sad) or 难看 (ugly); 难听 only applies to auditory or verbal offensiveness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这首歌很 难听
This song is very unpleasant to listen to.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.