Bỏ qua đến nội dung

难得

nán dé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếm khi
  2. 2. ít khi
  3. 3. khó tìm

Usage notes

Common mistakes

难得 is an adjective, not an adverb like 'rarely'; use it to describe an event or thing that is rare, not to modify a verb directly. For adverbial 'rarely', consider 很少.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个机会很 难得
This opportunity is hard to come by.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.