难得
nán dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiếm khi
- 2. ít khi
- 3. khó tìm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
难得 is an adjective, not an adverb like 'rarely'; use it to describe an event or thing that is rare, not to modify a verb directly. For adverbial 'rarely', consider 很少.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个机会很 难得 。
This opportunity is hard to come by.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.