Bỏ qua đến nội dung

难怪

nán guài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có gì lạ
  2. 2. không có gì đáng ngạc nhiên

Usage notes

Collocations

Commonly followed by 原来 (yuánlái) or 怪不得 (guàibude) to state the discovered reason.

Common mistakes

Avoid using 难怪 to express personal confusion; it indicates a sudden realization, not a question.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
难怪 他今天没来,原来是生病了。
No wonder he didn't come today; it turns out he's sick.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.