Bỏ qua đến nội dung

难看

nán kàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xấu xí
  2. 2. khó coi
  3. 3. không đẹp

Usage notes

Collocations

常用“很/非常/真+难看”表示程度,如“很难看”。不能直接修饰人,说“他难看”不礼貌,常用“长得不好看”代替。

Common mistakes

Don't confuse with 难过 (sad). 难看 means ugly/embarrassing, while 难过 means sad/upset.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张画很 难看
This painting is very ugly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.