难看
nán kàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xấu xí
- 2. khó coi
- 3. không đẹp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“很/非常/真+难看”表示程度,如“很难看”。不能直接修饰人,说“他难看”不礼貌,常用“长得不好看”代替。
Common mistakes
Don't confuse with 难过 (sad). 难看 means ugly/embarrassing, while 难过 means sad/upset.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张画很 难看 。
This painting is very ugly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.