Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

难言之隐

nán yán zhī yǐn
#30213

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a hidden trouble hard to mention (idiom)
  2. 2. sth too embarrassing to mention
  3. 3. an embarrassing illness