Bỏ qua đến nội dung

难过

nán guò
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồn
  2. 2. khó chịu
  3. 3. khó khăn

Usage notes

Collocations

Common collocation: 感到难过 (feel sad). When describing physical discomfort, use 身体难过.

Common mistakes

难过 means 'feel sad', not 'difficult to pass'; for 'hard to get through' use 难通过 or 难熬.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
朋友 难过 的时候,我会安慰她。
When a friend is sad, I will comfort her.
这些往事让我很 难过
These past events make me very sad.
听到这个消息,我很 难过
I feel very sad upon hearing this news.
他被同事嫌弃,心里很 难过
He was shunned by his colleagues and felt very sad.
他的恶意让大家都很 难过
His malice made everyone very sad.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.