Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

雄鹿

xióng lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Milwaukee Bucks (NBA team)
  2. 2. buck
  3. 3. stag

Từ cấu thành 雄鹿