Bỏ qua đến nội dung

雅房

yǎ fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng trọ

Từ cấu thành 雅房