Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

雅静

yǎ jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. elegant and calm
  2. 2. gentle
  3. 3. quiet

Từ cấu thành 雅静