Bỏ qua đến nội dung

集中

jí zhōng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tập trung
  2. 2. tập hợp
  3. 3. đặt trung tâm

Usage notes

Collocations

常与'注意力'、'精力'等词搭配,如'集中注意力'。

Common mistakes

不可说'集中在我',正确说法是'把注意力集中在我身上'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
集中 注意力听讲。
Please concentrate and listen to the lecture.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.