Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tập trung
- 2. tập hợp
- 3. đặt trung tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'注意力'、'精力'等词搭配,如'集中注意力'。
Common mistakes
不可说'集中在我',正确说法是'把注意力集中在我身上'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 集中 注意力听讲。
Please concentrate and listen to the lecture.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.