Bỏ qua đến nội dung

集合

jí hé
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tập hợp
  2. 2. tụ họp
  3. 3. hội tụ

Usage notes

Collocations

通常与“在”搭配,如“在广场集合”,不带直接宾语。

Common mistakes

不能说“集合会议”;应说“召开会议”或“集合人员”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请大家在门口 集合
Please gather at the entrance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.