集市
jí shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. market; bazaar; fair
Câu ví dụ
Hiển thị 1集市 上十分喧闹。
The market was very noisy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.