Bỏ qua đến nội dung

雕刻

diāo kè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điêu khắc
  2. 2. khắc

Usage notes

Collocations

常与“精美”、“艺术”搭配,如“精美的雕刻艺术”。

Common mistakes

“雕刻”通常指在硬材料上刻出图案,不要用于剪纸或绘画等艺术形式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正在 雕刻 一块木头。
He is carving a piece of wood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.