雕刻
diāo kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điêu khắc
- 2. khắc
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“精美”、“艺术”搭配,如“精美的雕刻艺术”。
Common mistakes
“雕刻”通常指在硬材料上刻出图案,不要用于剪纸或绘画等艺术形式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正在 雕刻 一块木头。
He is carving a piece of wood.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.