Bỏ qua đến nội dung

雕塑

diāo sù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điêu khắc
  2. 2. tượng
  3. 3. điêu tượng

Usage notes

Collocations

雕塑 often pairs with 艺术 (art) to mean 'sculptural art'.

Common mistakes

雕塑 can be a verb (to sculpt) or a noun (sculpture); don't confuse with 雕像 which is only a statue.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个 雕塑 看起来很怪异。
This sculpture looks very strange.
这个 雕塑 是用青铜铸造的。
This sculpture was cast in bronze.
这件 雕塑 的构思别具匠心。
The conception of this sculpture is ingenious.
他在学习 雕塑 艺术。
He is learning sculptural art.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.