雕塑

diāo sù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a statue
  2. 2. a Buddhist image
  3. 3. sculpture
  4. 4. to carve