Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

雕虫小技

diāo chóng xiǎo jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. insignificant talent
  2. 2. skill of no high order
  3. 3. minor accomplishment