Bỏ qua đến nội dung

雨后春笋

yǔ hòu chūn sǔn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. after rain, the spring bamboo (idiom); fig. rapid new growth
  2. 2. many new things emerge in rapid succession