雨林

yǔ lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rainforest

Câu ví dụ

Hiển thị 1
救救 雨林
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1867230)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.