Bỏ qua đến nội dung

雨水

yǔ shuǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước mưa
  2. 2. mưa
  3. 3. lượng mưa

Usage notes

Common mistakes

雨水特指节气时不能加“天”,如不能说“今天是雨水天”,但表示雨水天气时可以说“这几天雨水很多”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
雨水 从屋顶渗了进来。
Rainwater seeped in from the roof.
雨水 溅到我的衣服上了。
The rainwater splashed onto my clothes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.