雨水
yǔ shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước mưa
- 2. mưa
- 3. lượng mưa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
雨水特指节气时不能加“天”,如不能说“今天是雨水天”,但表示雨水天气时可以说“这几天雨水很多”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2雨水 从屋顶渗了进来。
Rainwater seeped in from the roof.
雨水 溅到我的衣服上了。
The rainwater splashed onto my clothes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.