雪亮
xuě liàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. bright as snow
- 2. shiny
- 3. dazzling
- 4. sharp (of eyes)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.