Bỏ qua đến nội dung

雪板

xuě bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ván trượt tuyết
  2. 2. trượt ván trên tuyết

Từ cấu thành 雪板