滑雪板
huá xuě bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ski
- 2. CL:副[fù]
- 3. snowboard
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.