Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

雪梨

xuě lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. snow pear (pyrus nivalis)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
雪梨 離這裡很遠。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 842434)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 雪梨