雪菜
xuě cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 雪裡蕻|雪里蕻[xuě lǐ hóng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.