Bỏ qua đến nội dung

雪蟹

xuě xiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cua tuyết (Chionoecetes opilio)

Từ cấu thành 雪蟹