雷击

léi jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lightning strike
  2. 2. thunderbolt

Câu ví dụ

Hiển thị 1
树高遭 雷击
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2166043)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 雷击