雷盖
léi gài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. reggae (loanword)
- 2. also written 雷鬼[léi guǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.