Bỏ qua đến nội dung

震惊

zhèn jīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sốc
  2. 2. kinh ngạc
  3. 3. bị sốc

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 感到 or 令人, as in 感到震惊 (feel shocked) or 令人震惊 (shocking).

Common mistakes

震惊 is often used with events or news (e.g., 这消息令人震惊), not typically for minor personal surprises. Avoid using it for trivial matters.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个消息让他非常 震惊
This news made him very shocked.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.