震荡
zhèn dàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shake up
- 2. to jolt
- 3. to vibrate
- 4. to oscillate
- 5. to fluctuate
- 6. to shake
- 7. to shudder